Thành phần: hàm lượng trong 1 viên sủi chứa:
|
Thành phần |
Hàm lượng 1 viên |
Thành phần |
Hàm lượng 1 viên |
|---|---|---|---|
| Vitamin A (Retinyl acetat) |
400 µg |
Vitamin K (Phytomenadion) |
20 µg |
| Vitamin B1 (Pyridoxin hydroclorid) |
1.65 mg |
Axit pantothenic (Calci-D-pantothenat) |
6 mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin-5’-phosphat natri) |
2.1 mg |
Canxi |
200 mg |
| Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) |
2.1 mg |
Magie (Magie carbonat) |
100 mg |
| Niacin (Nicotinamid) |
16 mg |
Crom (Crom (III) clorid) |
12 µg |
| Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
3.75 µg |
I-ốt (Kali i-ốt) |
100 µg |
| Vitamin C (Axit L-ascorbic) |
200 mg |
Molybden (Natri molybdát) |
12.5 µg |
| Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
5 µg |
Phospho (Kali dihydrophosphat) |
125 mg |
| Vitamin E (DL-alpha-tocopheryl acetat) |
12 mg |
Selen (Natri selenat) |
30 µg |
| Axit folic (Axit pteroymonoglutamic) |
400 µg |
Kẽm (Kẽm sulfat) |
5 mg |
| Biotin (D-biotin) |
75 µg |
Calci (Canxi carbonat) |
200 mg |
Phụ liệu: Axit malic, axit citric, natri hydrocarbonat, sorbitol, natri carbonat, hương cam và chanh leo, tinh bột, natri cyclamat, bột củ cải đường, natri saccarin.
Công dụng
– Bổ sung các vitamin và khoáng chất thiết yếu cho cơ thể giúp tăng cường sức đề kháng.Hỗ trợ tăng cường sức khỏe
Đối tượng sử dụng
– Người lao động nặng, hoạt động thể thao, làm việc căng thẳng
– Người tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng kém, suy nhược cơ thể
– Người đang trong thời kỳ dưỡng bệnh (ốm, mệt mỏi, sau phẫu thuật,…) cần tăng cường thể trạng
Quy cách:
– Tuýp 13 viên sủi, 13 viên sủi = 80.6 g
NSX & HSD:
– 36 tháng kể từ ngày sản xuất. NSX, HSD tốt nhất xem “Manuf.-date” “Best before” dưới đáy hộp.
Khuyến cáo:
– Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
–Không sử dụng vượt quá liều lượng đã được khuyến cáo
-Thực phẩm này không được sử dụng thay cho bữa ăn chính
-Không dùng cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm







