Mô tả Sữa Hạt Dinh Dưỡng 36 Vị – Hồng Hoa Organic:
- Công ty sx: Công Ty TNHH DVTM Hồng Hoa Organic Care
-
Giấy chúng nhận Nhà máy đạt tiêu chuẩn sản xuất ISO 2022:2018
- Trọng lượng: Hộp 36 gói, 900 gam tịnh
- Mùi vị: Thơm ngậy, tan mịn của sữa hạt tự nhiên từ quy trình 9 bước sản xuất khép kín
- Thương hiệu: Hồng Hoa Oranic, Since 2016, Top 50 thương hiệu nổi tiếng 2019, Top 10 thương hiệu vàng 2022, Top 10 thương hiệu mạnh Asean 2024. Thương hiệu hàng đầu vì sức khỏe cộng đồng 2025.
-
Hàng thật: Trên hộp có tem chống hàng giả của bộ công an, tem sản phẩm công ty, check mã QR link về website của công ty


GIẢI THƯỞNG THƯƠNG HIỆU TRONG 10 NĂM QUA
Khác biệt của sữa hạt 36 vị với các sản phẩm trên thị trường:
- Thơm ngậy tự nhiên của 36 vị hạt tuyển chọn
- Quy trình sản xuất khép kín đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm
- Gạo lứt huyết rồng được ủ mầm để nâng cao giá trị dinh dưỡng
- Tan mịn, không lợn cợn
-
Sữa hạt không dùng đậu tương
Phân biệt hàng thật:
- Có tem đảm bảo chất lượng của công ty
- Có mã vạch, mã QR
- Có tem chống hàng giả của bộ công an, quét mã QR link về website công ty là www.honghoa.vn
Đối tượng sử dụng:
- Dùng thay ăn sáng, bữa ăn thay thế, ăn kiêng
- Dùng cho cả gia đình
- Sử dụng hàng ngày bổ sung dinh dưỡng
Thành phần:
(1) nhân quả óc chó đỏ; (2) nhân quả óc chó vàng; (3) hạt macca; (4) hạt chia; (5) sữa thực vật; (6) hạnh nhân; (7) yến mạch; (8) hạt thông; (9) hồ đào; (10) hạt điều; (11) hạt lanh; (12) hạt hướng dương; (13) hạt kê vàng; (14) gạo lứt huyết rồng; (15) hạt bí; (16) ý dĩ; (17) hạt sen; (18) gạo tẻ; (19) hạt dưa; (20) ngô vàng; (21) táo đỏ; (22) nho khô; (23) hạt dẻ cười; (24) chuối; (25) dừa khô; (26) diêm mạch; (27) hạt lúa mì; (28) đậu xanh; (29) đậu đen; (30) đậu đỏ; (31) đậu trắng mắt cua; (32) đậu ngự; (33) hạt đậu lăng đỏ; (34) hạt đậu lăng xanh; (35) mè đen; (36) đậu Hà Lan.
Bảng giá trị dinh dưỡng (Nutrition Facts)
| Giá trị dinh dưỡng | Đơn vị | 100g | gói 25g/khẩu phần |
| Chất xơ (Dietary fiber) |
g |
18,80 |
4,70 |
| Carbohydrat |
g |
50,20 |
12,55 |
| Năng lượng |
kcal |
346 |
86,50 |
| Chất béo |
g |
10,3 |
2,57 |
| Chất Đạm |
g |
13,2 |
3,30 |
| Kali (K) |
mg |
557 |
139,25 |
| Canxi (Ca) |
mg |
46 |
11,50 |
| Magie (Mg) |
mg |
125,0 |
31,25 |
| Natri (Na) |
mg |
38,10 |
9,52 |
| Vitamin K1 (Phytonadione) |
mcg |
3,36 |
0,84 |
| Vitamin B1 |
mg |
0,106 |
0,0265 |
| Omega-3 |
g |
0,43 |
0,1075 |
(***) Giá trị dinh dưỡng trung bình ước tính theo khẩu phần 25g.
Liều dùng khuyến nghị: 2–3 khẩu phần mỗi ngày, tùy vào nhu cầu năng lượng và tình trạng cơ thể.
Nhu cầu dinh dưỡng có thể thay đổi theo tuổi, giới tính và tình trạng sinh lý
Thông tin dinh dưỡng được xác định dựa trên kết quả kiểm nghiệm sản phẩm tại thời điểm sản xuất.







